whisky neat

Định nghĩa

Danh từ: Whisky neat một loại đồ uống bao gồm rượu whisky được phục vụ không bất kỳ chất pha trộn nào (như nước, đá, soda hay nước trái cây). Thuật ngữ này nhấn mạnh cách uống rượu nguyên chất, ở nhiệt độ phòng, để thưởng thức trọn vẹn hương vị tự nhiên của rượu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly whisky neat tại quầy bar.)
  • ( ấy thích whisky neat hơn whisky đá.)
  • (Người pha chế phục vụ anh ấy một ly whisky neat trong ly tumbler.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To drink whisky neat": Diễn tả thói quen hoặc sở thích uống rượu nguyên chất.

    • Many connoisseurs drink whisky neat to appreciate its complexity. (Nhiều người sành rượu uống whisky neat để đánh giá cao sự phức tạp của .)
  • "Neat, on the rocks, or with a splash": Các cách phục vụ whisky phổ biến, trong đó "neat" không pha trộn.

    • The menu offers options: neat, on the rocks, or with a splash of water. (Thực đơn đưa ra các lựa chọn: neat, đá, hoặc với một chút nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Neat (tính từ): Nguyên chất, không pha trộn.

    • He prefers his whiskey neat. (Anh ấy thích rượu whisky của mình nguyên chất.)
  • Whisky straight up: Một thuật ngữ khác đôi khi được dùng thay thế, nhưng "straight up" thường chỉ rượu được làm lạnh (lắc với đá) trước khi rót ra ly, trong khi "neat" nhiệt độ phòng.

    • He asked for whisky straight up, meaning chilled but served without ice. (Anh ấy yêu cầu whisky straight up, nghĩa được làm lạnh nhưng phục vụ không đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Whisky without mixer: Rượu whisky không chất pha trộn.
  • Undiluted whisky: Rượu whisky không pha loãng.
  • Pure whisky: Rượu whisky nguyên chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • To serve neat: Phục vụ nguyên chất.
      • The bartender served the whisky neat as requested. (Người pha chế phục vụ whisky nguyên chất theo yêu cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Neat as a pin: Gọn gàng, ngăn nắp (không liên quan đến whisky, nhưng thành ngữ phổ biến với từ "neat").
    • Her room was neat as a pin. (Phòng của ấy gọn gàng như chiếc ghim.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

whisky neat
He orders a whisky neat at the bar.